Báo giá thiết kế nội thất văn phòng là bước đầu tiên khi doanh nghiệp lên kế hoạch ngân sách. Hiểu rõ cách tính đơn giá theo m² và các yếu tố ảnh hưởng giúp bạn so sánh nhà thầu chính xác và tránh phát sinh. Dưới đây là các mức tham khảo trên thị trường cùng những hạng mục cấu thành một báo giá đầy đủ.

Đơn giá thiết kế nội thất văn phòng theo diện tích

Phí thiết kế thường tính theo m² và giảm dần khi diện tích lớn. Mức tham khảo chung trên thị trường:

  • Dưới 100 m²: khoảng 350.000 đ/m².
  • 100 – 300 m²: khoảng 300.000 đ/m².
  • 300 – 600 m²: khoảng 250.000 đ/m².
  • Trên 600 m²: báo giá riêng theo dự án.

Đây là đơn giá tham khảo; tùy quy mô và giá trị hợp đồng, mỗi nhà thầu sẽ có mức chiết khấu khác nhau. Trước khi chốt, nên nắm rõ tiêu chuẩn thiết kế văn phòng về diện tích, trần và chiếu sáng để đối chiếu phương án.

Không gian làm việc mở trong văn phòng hiện đại

Đơn giá thi công nội thất văn phòng theo gói

Giá thi công phụ thuộc phong cách và chất lượng vật liệu. Mức tham khảo theo gói:

  • Gói Basic: khoảng 2 – 4 triệu đ/m² — bàn, ghế, tủ tài liệu, vách ngăn, trần, hệ điện nước cơ bản, chủ yếu gỗ công nghiệp.
  • Gói Mid-Range: khoảng 4 – 6 triệu đ/m² — vật liệu và hoàn thiện tốt hơn, có điểm nhấn thương hiệu.
  • Gói High End: khoảng 6 – 10 triệu đ/m² — vật liệu cao cấp, chi tiết hoàn thiện tinh xảo, nhiều hạng mục đặc thù.

Lưu ý đây là đơn giá chung, có thể tăng giảm theo thời điểm và yêu cầu thực tế của từng công trình.

Các hạng mục thường có trong báo giá

Một báo giá đầy đủ thường tách theo khu chức năng để chủ đầu tư dễ kiểm soát:

  • Phòng giám đốc: diện tích thường 20 – 25 m², gồm bàn làm việc, ghế, sofa tiếp khách, tủ, bàn trà; chú trọng cả thẩm mỹ lẫn phong thủy.
  • Khu làm việc nhân viên: bố trí không gian mở hoặc kín tùy văn hóa doanh nghiệp; tính theo số chỗ ngồi và hệ bàn.
  • Phòng họp và khu tiếp khách: bàn họp, ghế, thiết bị trình chiếu, tiêu âm.
  • Khu phụ trợ: pantry, kho, khu vệ sinh, sảnh lễ tân.
  • Hệ kỹ thuật (M&E): điện, nước, điều hòa, chiếu sáng, mạng — hạng mục dễ bị bỏ sót khi so giá.

Phòng họp và khu tiếp khách trong văn phòng được bố trí hợp lý

Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá

  • Hiện trạng mặt bằng: văn phòng cũ cần cải tạo, tháo dỡ sẽ phát sinh so với mặt bằng thô. Xem thêm cải tạo văn phòng cũ: quy trình và chi phí.
  • Chất liệu: gỗ tự nhiên, đá, kính cường lực đắt hơn gỗ công nghiệp.
  • Độ phức tạp hệ M&E và PCCC: tòa nhà hạng A thường có quy định thi công riêng.
  • Tiến độ: yêu cầu gấp, thi công ngoài giờ làm tăng chi phí nhân công.

Văn phòng hoàn thiện với vật liệu và ánh sáng đồng bộ

Cách chắc chắn nhất để có con số đúng là lập bảng khối lượng (BOQ) trên mặt bằng thực tế thay vì áp đơn giá m² chung. Dịch vụ thiết kế thi công nội thất văn phòng trọn gói một đầu mối giúp gộp thiết kế, thi công và hệ M&E về một báo giá minh bạch, tránh phát sinh chồng chéo giữa các nhà thầu.

AIC theo mô hình design-build một đầu mối, hơn 10 năm trong nghề (tiền thân Nhân Việt từ 2016, AIC thành lập năm 2019) với hai nhà máy sản xuất nội bộ (1.200 m² và 600 m²). Từ mặt bằng, AIC dựng khái toán BOQ trong khoảng 4 giờ làm việc để doanh nghiệp ước lượng ngân sách sớm; công trình bàn giao kèm bảo hành đến 24 tháng.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí thiết kế nội thất văn phòng tính theo gì?

Phí thiết kế thường tính theo m² và giảm dần khi diện tích tăng: khoảng 350.000 đ/m² cho văn phòng dưới 100 m² và giảm còn khoảng 250.000 đ/m² ở quy mô 300 – 600 m². Dự án lớn trên 600 m² thường được báo giá riêng.

Thi công nội thất văn phòng khoảng bao nhiêu một mét vuông?

Tham khảo theo gói: Basic khoảng 2 – 4 triệu đ/m², Mid-Range 4 – 6 triệu đ/m², High End 6 – 10 triệu đ/m². Con số cụ thể phụ thuộc vật liệu, độ phức tạp hệ M&E và hiện trạng mặt bằng.

Làm sao để báo giá không bị phát sinh về sau?

Nên yêu cầu lập bảng khối lượng (BOQ) chi tiết trên mặt bằng thực tế thay vì áp đơn giá m² chung, đồng thời gộp thiết kế – thi công – M&E về một đầu mối để tránh chồng chéo và các khoản dễ bị bỏ sót.